Skip Loader
EngRG
Open Position| II. JOB SUMMARY (TÓM TẮT CÔNG VIỆC): | |||||||||||||||||||||
| Responsible for buiding sample, make sure sample with high quality and meet timeline request. (Chịu trách nhiệm làm mẫu cho sản phẩm; đảm bảo tất cả mẫu được làm với chất lượng tốt và đúng thời gian yêu cầu) |
|||||||||||||||||||||
| III. ACCOUNTABILITY (TRÁCH NHIỆM CÔNG VIỆC): | |||||||||||||||||||||
| No | KEY ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG CHÍNH) | EXPECTED RESULT (KẾT QUẢ MONG ĐỢI) | |||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | ||||||||||||||||||
| 4 | Build Sample - Bedding (Làm mẫu - Bedding) |
4.01 | Receive sample request and set up timeline to complete the samples (Tiếp nhận yêu cầu làm mẫu và thiết lập tiến độ hoàn thành mẫu) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||
| 4.02 | Coordinate with TAT and Production to complete sample on time and ensure quality (Phối hợp với TAT và sản xuất để đảm bảo mẫu đúng tiến độ và đạt chất lượng) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 4.03 | Review samples together with TAT and Production, and implement adjustment when necessary (Cùng đánh giá mẫu với TAT và sản xuất, triển khai những điều chỉnh khi cần thiết) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 4.04 | Build initial R&D sample (Làm mẫu R&D đầu tiên) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 4.05 | Build sample for CoverFit and Burn Test (Làm mẫu để review và test cháy) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 4.06 | Build sample for Market Show (Làm mẫu cho hội trợ triển lãm) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 4.07 | Build sample to review idea and solve issue in production (Làm mẫu để đánh giá ý tưởng và giải quyết vấn đề ở sản xuất) | Ensure sample on-time and high quality (Đảm bảo mẫu đúng thời hạn và đạt chất lượng cao) | |||||||||||||||||||
| 5 | Product Development - Bedding (Phát triển sản phẩm Bedding) |
5.09 | Lead and coordinate the implementation and review of Pilot Run for new items (Triển khai và điều phối thực hiện và review Pilot Run cho mã hàng mới) | Ensure Pilot Run on-time and solve all issues (Đảm bảo thực hiện Pilot Run đúng thời hạn và giải quyết tất cả vấn đề phát sinh) | |||||||||||||||||
| 5.10 | Work with TAT and Production to solve quality issue (Làm việc với TAT và sản xuất để giải quyết những vấn đề về chất lượng) | All quality issue must be addressed in-time (Tất cả vấn đề về chất lượng được đưa ra giải quyết kịp thời) | |||||||||||||||||||
| 5.18 | Work with Sourcing/QC/PUR/Production for material development, testing and verifying (Làm việc với cán bộ phận liên quan để phát triển, test và đánh giá vật liệu mới) | Ensure new materials qualified on-time and right process (Đảm bảo vật liệu mới được phát triển đúng hạn và đúng quy trình) | |||||||||||||||||||
| Note (Ghi chú): | Depending on the actual situation, the superior or higher level may add other responsibilities and tasks in this Job Description (Tùy theo tình hình thực tế, cấp trên trực tiếp hoặc cấp cao hơn có thể bổ sung những trách nhiệm, công việc khác trong Bản Mô tả công việc này) |
||||||||||||||||||||
| IV. MINIMUM QUALIFICATIONS (TIÊU CHUẨN CÔNG VIỆC TỐI THIỂU): | |||||||||||||||||||||
| A | Education & Experiences (Học vấn & Kinh nghiệm) | ||||||||||||||||||||
| 1 | Education (Học vấn): |
Degree in Engineering or a related field. (Bằng Kỹ thuật hoặc chuyên ngành liên quan) |
|||||||||||||||||||
| 2 | Experiences (Kinh nghiệm làm việc) |
At least 1 years of experience in manufacturing environment - Bedding or furniture more prefer. (Có ít nhất 1 năm kinh nghiệm về mảng sản xuất - Ưu tiên ngành nệm hoặc sản phẩm nội thất). |
|||||||||||||||||||
| B | Skills & Attitudes (Kỹ năng và Thái độ) | ||||||||||||||||||||
| 1 | Skills (Kỹ năng) | - Knowledge of building sample (Có kiến thức về làm mẫu) - Basic computer operation. (Kiến thức cơ bản về máy tính) |
|||||||||||||||||||
| 2 | Attitudes (Thái độ) | Good attitude. Ability to work under high pressure. Very proactive and energetic. Positive, enthusiastic, creative, embrace changes. Work well in a team-based environment. (Thái độ tốt. Khả năng làm việc dưới áp lực cao. Chủ động và năng nổ. Tích cực, nhiệt tình, sáng tạo, chấp nhận thay đổi. Làm việc tốt trong môi trường làm việc theo nhóm) |
|||||||||||||||||||